Thông tin tỷ giá
Đây là trang tổng hợp thông tin tỷ giá tốt nhất từ tất cả các ngân hàng tại Việt Nam
 
      
     
Mã Ngân Hàng
USD
MuaCKBán
EUR
MuaCKBán
AUD
MuaCKBán
SGD
MuaCKBán
ABBank
17.80317.80317.803
25.15225.30325.726
14.37514.46214.774
-12.43812.651
ACB
17.80317.80317.803
25.30625.38225.662
14.46814.51114.737
12.44812.48512.623
Agribank
18.960-19.050
23.768-24.207
16.832-17.155
13.611-13.870
BIDV
20.850-20.930
30.235-30.649
22.275-22.683
16.746-17.053
EximBank
17.80317.80317.803
24.40024.42025.662
14.44114.48414.675
12.42512.46212.626
GiaDinh
20.89020.90020.930
29.02629.77530.311
21.19521.30122.540
---
MHB
20.89020.90020.930
30.12130.27230.605
22.19822.31022.555
16.71516.79916.984
OCB
17.79317.79317.803
24.70025.02625.835
14.18514.32814.828
11.97212.27912.708
OceanBank
17,7917,8017,80
---
---
---
PGBank
19.49019.49519.500
26.59726.69727.090
20.28820.38820.696
-15.83216.076
Sacombank
17.80117.80217.803
25.24925.40425.726
14.47414.50214.765
12.42812.49712.651
SCB
17.80317.80317.803
25.23325.27025.774
14.37514.39614.763
12.40412.42212.686
SeABank
18.464-18.479
25.929-27.341
16.070-17.169
12.754-13.648
VIBBank
17.803-17.803
25.405-25.698
14.520-14.730
12.467-12.639
Vietcombank
20.85020.85020.900
30.19230.28330.660
22.11122.24422.567
16.63116.74917.060
VietinBank
17.80117.803-
25.39625.745-
14.53314.732-
12.49212.664-
VPBank
20.87020.88020.920
30.26230.34730.626
-14.48914.796
-12.42312.710

 
Đơn vị tính: VND
Ngày cập nhật : 25/06/2009
* Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. Xin liên hệ với ngân hàng để biết thông tin chính xác